衣架
y giá
Hán Việt: y giá · Pinyin: yī jià
Tổng quan
móc treo quần áo | giá treo quần áo
Nghĩa
Việt
- Cihui móc treo quần áo | giá treo quần áo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用來掛置衣服的架子。《初刻拍案驚奇》卷一四:「其時吾躲在衣架之下,被二鬼尋出。」《儒林外史》第五三回:「陳木南身上暖烘烘,十分煩躁,起來脫去了一件衣服。管家忙接了,摺好放在衣架上。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 挂置衣服的架子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.挂置衣服的架子。
Eng
- CC-CEDICT clothes hanger|clothes rack
- Cihui clothes hanger; clothes rack
ja
- JMdict clothes rack