衣櫃
y quỹ
Hán Việt: y quỹ · Pinyin: yī guì
Tổng quan
tủ quần áo | tủ lớn | LT:個|个
Nghĩa
Việt
- Cihui tủ quần áo | tủ lớn | LT:個|个
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 存放衣物的櫃子。如:「為參加今晚的宴會,她從衣櫃裡挑出幾套禮服來試穿。」《醒世姻緣傳》第五六回:「與巧姐做的八步大床、描金衣櫃、雕花斗桌,都用強把自己賠嫁的舊物換了他新的。」
Eng
- CC-CEDICT wardrobe|armoire|CL:個|个[ge4]
- Cihui wardrobe; armoire; CL:個|个