衣桁 y hành Hán Việt: y hành Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 桁 (hành)Hán Việty hànhCấu tạo衣 + 桁 · y + hành nghĩa thành phần: y + hành Nghĩa jaJMdict clothes rack