衣橐 yī tuó · y thác Hán Việt: y thác · Pinyin: yī tuó Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 橐 (thác)Pinyinyī tuóHán Việty thácCấu tạo衣 + 橐 · y + thác nghĩa thành phần: y + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衣囊。Tân Hoa Tự Điển 1.衣囊。