衣牌

yī pái y bài

Hán Việt: y bài · Pinyin: yī pái

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (bài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时上海钱业市场用语。银元一元兑换铜元的行市。因最初由估衣业挂牌开岀,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时上海钱业市场用语。银元一元兑换铜元的行市。因最初由估衣业挂牌开岀,故称。