衣物

yī wù y vật

Hán Việt: y vật · Pinyin: yī wù

Tổng quan

quần áo | quần áo và đồ dùng cá nhân khác quần áo và đồ dùng hàng ngày。指衣著和日常用品。

Cấu tạo: (y) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quần áo | quần áo và đồ dùng cá nhân khác quần áo và đồ dùng hàng ngày。指衣著和日常用品。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 衣服和日用品。《南史.卷一九.謝靈運傳》:「性豪侈,車服鮮麗,衣物多改舊形制,世共宗之。」《北史.卷四七.賈思伯傳》:「思伯與弟思同師事北海陰鳳,業竟,無資酬之,鳳遂質其衣物。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衣服与日用器物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衣服与日用器物。

Eng

  • CC-CEDICT clothing|clothing and other personal items
  • Cihui clothing; clothing and other personal items

ja

  • JMdict clothes