衣着考究的

y trứ khảo cứu đích

Hán Việt: y trứ khảo cứu đích

Tổng quan

thích diện; diện sang (người), diện sang trọng (quần áo)

Cấu tạo: 衣 (y) + 着 (trứ) + 考 (khảo) + 究 (cứu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ăn mặc cầu kỳ

Từ liên quan

Gần nghĩa

衣着入时 · 衣着华丽 · 衣着整洁 · 衣着艳丽 · 衣着讲究