衣着整潔

y trứ chỉnh khiết

Hán Việt: y trứ chỉnh khiết

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (trứ) + (chỉnh) + (khiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 衣著整潔 īzhuó zhěngjié v.p. be neatly dressed