衣着講究 y trứ giảng cứu Hán Việt: y trứ giảng cứu Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 着 (trứ) + 講 (giảng) + 究 (cứu)Hán Việty trứ giảng cứuCấu tạo衣 + 着 + 講 + 究 · y + trứ + giảng + cứu nghĩa thành phần: y + trứ + giảng + cứu Nghĩa EngCihui 衣著講究 īzhuó jiǎngjiu v.p. in smart clothes