衣着華麗 y trứ hoa lệ Hán Việt: y trứ hoa lệ Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 着 (trứ) + 華 (hoa) + 麗 (lệ)Hán Việty trứ hoa lệCấu tạo衣 + 着 + 華 + 麗 · y + trứ + hoa + lệ nghĩa thành phần: y + trứ + hoa + lệ Nghĩa EngCihui 衣著華麗 īzhuó huálì v.p. be loudly dressed