衣稟 yī bǐng · y bẩm Hán Việt: y bẩm · Pinyin: yī bǐng Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 稟 (bẩm)Pinyinyī bǐngHán Việty bẩmCấu tạo衣 + 稟 · y + bẩm nghĩa thành phần: y + bẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"衣廪"; 指朝廷或官府所赐给的衣服粮食。亦泛指生活供给。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"衣廪"。 2.指朝廷或官府所赐给的衣服粮食。亦泛指生活供给。