衣祿 yī lù · y lộc Hán Việt: y lộc · Pinyin: yī lù Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 祿 (lộc)Pinyinyī lùHán Việty lộcCấu tạo衣 + 祿 · y + lộc nghĩa thành phần: y + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹俸禄; 衣食福分。Tân Hoa Tự Điển 1.犹俸禄。 2.衣食福分。