衣稟 yī bǐng · y bẩm Hán Việt: y bẩm · Pinyin: yī bǐng Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 稟 (bẩm)Pinyinyī bǐngHán Việty bẩmCấu tạo衣 + 稟 · y + bẩm nghĩa thành phần: y + bẩm