衣章 yī zhāng · y chương Hán Việt: y chương · Pinyin: yī zhāng Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 章 (chương)Pinyinyī zhāngHán Việty chươngCấu tạo衣 + 章 · y + chương nghĩa thành phần: y + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衮衣上的花纹。Tân Hoa Tự Điển 1.衮衣上的花纹。