衣笥 yī sì · y tứ Hán Việt: y tứ · Pinyin: yī sì Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 笥 (tứ)Pinyinyī sìHán Việty tứCấu tạo衣 + 笥 · y + tứ nghĩa thành phần: y + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛衣服的竹器。Tân Hoa Tự Điển 1.盛衣服的竹器。