衣箱
y tương
Hán Việt: y tương · Pinyin: yī xiāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 裝衣服的箱子。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 藏衣服的箱箧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.藏衣服的箱箧。
Eng
- Cihui 衣箱 īxiāng n. suitcase; trunk; chest M:ge/²zhī