衣簪 y trâm Hán Việt: y trâm Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 簪 (trâm)Hán Việty trâmCấu tạo衣 + 簪 · y + trâm nghĩa thành phần: y + trâm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 衣冠與簪纓。為仕宦者的服飾,故用以指官宦。《宋書.卷九一.孝義傳.龔穎等傳》史臣曰:「若夫孝立閨庭,忠被史策,多發溝畎之中,非出衣簪之下。」