衣繡 yī xiù · y tú Hán Việt: y tú · Pinyin: yī xiù Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 繡 (tú)Pinyinyī xiùHán Việty túCấu tạo衣 + 繡 · y + tú nghĩa thành phần: y + tú