衣補 yī bǔ · y bổ Hán Việt: y bổ · Pinyin: yī bǔ Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 補 (bổ)Pinyinyī bǔHán Việty bổCấu tạo衣 + 補 · y + bổ nghĩa thành phần: y + bổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缝补衣被。Tân Hoa Tự Điển 1.缝补衣被。