衣衫
y sam
Hán Việt: y sam · Pinyin: yī shān
Tổng quan
quần áo | áo không lót
Nghĩa
Việt
- Cihui quần áo | áo không lót
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 衣服。如:「衣衫不整」。唐.杜荀鶴〈山中寡婦〉詩:「夫因兵死守蓬茅,麻苧衣衫鬢髮焦。」《水滸傳》第五回:「帽兒光光,今夜做個新郎;衣衫窄窄,今夜做個嬌客。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泛指衣服:~不整|~褴褛。
Eng
- CC-CEDICT clothing|unlined garment
- Cihui clothing; unlined garment