衣衾

yī qīn y khâm

Hán Việt: y khâm · Pinyin: yī qīn

Tổng quan

quần áo mai táng

Cấu tạo: (y) + (khâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quần áo mai táng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 死人入棺時所用的衣服與大被。《孝經.喪親》:「為之棺椁衣衾舉之,陳其簠簋而哀慼之。」《儒林外史》第五回:「拿一搭麻替他披著,那時衣衾棺槨,都是現成的。」

Eng

  • CC-CEDICT burial clothes
  • Cihui burial clothes