衣衾

yī qīny khâm

Hán Việt: y khâm · Pinyin: yī qīn

Tổng quan

quần áo mai táng

新华 · Tân Hoa Đại lục

死人入棺時所用的衣服與大被。《孝經.喪親》:「為之棺椁衣衾舉之,陳其簠簋而哀慼之。」《儒林外史》第五回:「拿一搭麻替他披著,那時衣衾棺槨,都是現成的。」

Cấu tạo: 衣 (y) + 衾 (khâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quần áo liệm
  • Biên soạn burial clothes

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 死人入棺時所用的衣服與大被。《孝經.喪親》:「為之棺椁衣衾舉之,陳其簠簋而哀慼之。」《儒林外史》第五回:「拿一搭麻替他披著,那時衣衾棺槨,都是現成的。」

Eng

  • Cihui burial clothes

Từ liên quan

Gần nghĩa

衣兜 · 衣冠 · 衣包 · 衣厨 · 衣品 · 衣商 · 衣囊 · 衣夹