衣袂

yī mèi y mệ

Hán Việt: y mệ · Pinyin: yī mèi

Tổng quan

tay áo

Cấu tạo: (y) + (mệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tay áo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衣袖; 借指衣衫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衣袖。 2.借指衣衫。