衣袂

yī mèiy mệ

Hán Việt: y mệ · Pinyin: yī mèi

Tổng quan

tay áo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.衣袖。 2.借指衣衫。

Cấu tạo: 衣 (y) + 袂 (mệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tay áo
  • VietPhrases tay áo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.衣袖。 2.借指衣衫。

Từ liên quan

Gần nghĩa

衣兜 · 衣冠 · 衣包 · 衣厨 · 衣品 · 衣商 · 衣囊 · 衣夹