衣裘 yī qiú · y cừu Hán Việt: y cừu · Pinyin: yī qiú Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 裘 (cừu)Pinyinyī qiúHán Việty cừuCấu tạo衣 + 裘 · y + cừu nghĩa thành phần: y + cừu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夏衣冬裘; 专指皮裘或泛指衣服。Tân Hoa Tự Điển 1.夏衣冬裘。 2.专指皮裘或泛指衣服。