衣褲

y khố

Hán Việt: y khố

Tổng quan

quần áo: y phục

Cấu tạo: (y) + (khố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quần áo: y phục

Eng

  • Cihui 衣褲 ī-kù* n. clothing (shirt/jacket/etc. and pants) M:tào