衣襮 yī bó · y bộc Hán Việt: y bộc · Pinyin: yī bó Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 襮 (bộc)Pinyinyī bóHán Việty bộcCấu tạo衣 + 襮 · y + bộc nghĩa thành phần: y + bộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衣领。Tân Hoa Tự Điển 1.衣领。