衣角

yī jiǎo y giác

Hán Việt: y giác · Pinyin: yī jiǎo

Tổng quan

góc vạt áo dưới của áo khoác, v.v.

Cấu tạo: (y) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui góc vạt áo dưới của áo khoác, v.v.

Eng

  • CC-CEDICT corner of the lower hem of a jacket etc
  • Cihui 衣角 yījiǎo n. a corner of a garment