衣釦 yī kòu · y khẩu Hán Việt: y khẩu · Pinyin: yī kòu Tổng quan cúc áo Cấu tạo: 衣 (y) + 釦 (khẩu)Pinyinyī kòuHán Việty khẩuCấu tạo衣 + 釦 · y + khẩu nghĩa thành phần: y + khẩu Nghĩa ViệtCihui cúc áoEngCihui button