衣钵阁 y bát các Hán Việt: y bát các Tổng quan y bát các (雜名)藏住持衣財之處,此方所謂眠藏。見象器箋一。☸ Cấu tạo: 衣 (y) + 钵 (bát) + 阁 (các)Hán Việty bát cácCấu tạo衣 + 钵 + 阁 · y + bát + các nghĩa thành phần: y + bát + các Nghĩa ViệtCihui y bát các (雜名)藏住持衣財之處,此方所謂眠藏。見象器箋一。☸