衣錦褧衣 yī jǐn jiǒng yī · y cẩm quýnh y Hán Việt: y cẩm quýnh y · Pinyin: yī jǐn jiǒng yī Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 錦 (cẩm) + 褧 (quýnh) + 衣 (y)Pinyinyī jǐn jiǒng yīHán Việty cẩm quýnh yCấu tạo衣 + 錦 + 褧 + 衣 · y + cẩm + quýnh + y nghĩa thành phần: y + cẩm + quýnh + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 锦衣外面再加上麻纱单罩衣,以掩盖其华丽。比喻不炫耀于人。