衣領

yī lǐng y lĩnh

Hán Việt: y lĩnh · Pinyin: yī lǐng

Tổng quan

cổ áo | cổ

Cấu tạo: (y) + (lĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổ áo | cổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 衣服的領子。《紅樓夢》第一七、一八回:「因忙把衣領解了,從裡面紅襖襟上將黛玉所給的那荷包解了下來。」

Eng

  • CC-CEDICT collar|neck
  • Cihui collar; neck