衣頂 yī dǐng · y đính Hán Việt: y đính · Pinyin: yī dǐng Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 頂 (đính)Pinyinyī dǐngHán Việty đínhCấu tạo衣 + 頂 · y + đính nghĩa thành phần: y + đính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代标志功名等级的衣服和顶戴。亦借指功名。Tân Hoa Tự Điển 1.清代标志功名等级的衣服和顶戴。亦借指功名。