衣飯碗 yī fàn wǎn · y phạn oản Hán Việt: y phạn oản · Pinyin: yī fàn wǎn Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 飯 (phạn) + 碗 (oản)Pinyinyī fàn wǎnHán Việty phạn oảnCấu tạo衣 + 飯 + 碗 · y + phạn + oản nghĩa thành phần: y + phạn + oản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"衣食饭碗"。