衣飾
y sức
Hán Việt: y sức · Pinyin: yī shì
Tổng quan
quần áo và trang sức
Nghĩa
Việt
- Cihui quần áo và trang sức
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 衣裳的式樣和裝飾。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 衣服首饰。
- Tân Hoa Tự Điển 1.衣服首饰。
Eng
- CC-CEDICT clothes and ornaments
- Cihui clothes and ornaments