衣黃人 yī huáng rén · y hoàng nhân Hán Việt: y hoàng nhân · Pinyin: yī huáng rén Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 黃 (hoàng) + 人 (nhân)Pinyinyī huáng rénHán Việty hoàng nhânCấu tạo衣 + 黃 + 人 · y + hoàng + nhân nghĩa thành phần: y + hoàng + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指皇帝。Tân Hoa Tự Điển 1.指皇帝。