補一補 bổ nhất bổ Hán Việt: bổ nhất bổ Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 一 (nhất) + 補 (bổ)Hán Việtbổ nhất bổCấu tạo補 + 一 + 補 · bổ + nhất + bổ nghĩa thành phần: bổ + nhất + bổ