補假
bổ giả
Hán Việt: bổ giả · Pinyin: bǔ jià
Tổng quan
nghỉ thêm: nghỉ phép thêm
Nghĩa
Việt
- Cihui nghỉ thêm: nghỉ phép thêm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 职工应休假而未休假,事后补给假日;补办请假手续。
Eng
- Cihui 補假 ǔjià* v.o. 1. take a deferred vacation 2. provide reasons/excuses for absence afterwards