補加 bổ gia Hán Việt: bổ gia Tổng quan thêm vào: tăng thêm Cấu tạo: 補 (bổ) + 加 (gia)Hán Việtbổ giaCấu tạo補 + 加 · bổ + gia nghĩa thành phần: bổ + gia Nghĩa ViệtCihui thêm vào: tăng thêmEngCihui 補加 ǔjiā v. add; enrich