補加劑 bǔ jiā jì · bổ gia tề Hán Việt: bổ gia tề · Pinyin: bǔ jiā jì Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 加 (gia) + 劑 (tề)Pinyinbǔ jiā jìHán Việtbổ gia tềCấu tạo補 + 加 + 劑 · bổ + gia + tề nghĩa thành phần: bổ + gia + tề