補臺

bǔ tái bổ thai

Hán Việt: bổ thai · Pinyin: bǔ tái

Tổng quan

giúp: giúp đỡ

Cấu tạo: (bổ) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giúp: giúp đỡ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻帮助别人把事情做好:同事之间要互相~,不要互相拆台。

Eng

  • Cihui 補臺 ǔtái v.o. help; give a hand