補回
bổ hồi
Hán Việt: bổ hồi · Pinyin: bǔ huí
Tổng quan
bù đắp | bồi thường
Nghĩa
Việt
- Cihui bù đắp | bồi thường
Eng
- CC-CEDICT to make up for|to compensate
- Cihui to make up for; to compensate
ja
- JMdict extra innings