补外 bổ ngoại Hán Việt: bổ ngoại Tổng quan Cấu tạo: 补 (bổ) + 外 (ngoại)Hán Việtbổ ngoạiCấu tạo补 + 外 · bổ + ngoại nghĩa thành phần: bổ + ngoại