補妝

bǔ zhuāng bổ trang

Hán Việt: bổ trang · Pinyin: bǔ zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bổ) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对化过的妆进行修补。