補情

bổ tình

Hán Việt: bổ tình

Tổng quan

đền ơn đáp nghĩa: đáp đền/trả ơn/đền ơn/báo đáp tình nghĩa/trả nghĩa

Cấu tạo: (bổ) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đền ơn đáp nghĩa: đáp đền/trả ơn/đền ơn/báo đáp tình nghĩa/trả nghĩa

Eng

  • Cihui 補情 ǔqíng v.o. repay favor/hospitality/kindness