補拙 bổ chuyết Hán Việt: bổ chuyết Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 拙 (chuyết)Hán Việtbổ chuyếtCấu tạo補 + 拙 · bổ + chuyết nghĩa thành phần: bổ + chuyết Nghĩa EngCihui 補拙 bǔzhuō v. make up for one's lack of capacity