补授 bổ thụ Hán Việt: bổ thụ Tổng quan Cấu tạo: 补 (bổ) + 授 (thụ)Hán Việtbổ thụCấu tạo补 + 授 · bổ + thụ nghĩa thành phần: bổ + thụ