補數 bǔ shù · bổ sổ Hán Việt: bổ sổ · Pinyin: bǔ shù Tổng quan số bù Cấu tạo: 補 (bổ) + 數 (sổ)Pinyinbǔ shùHán Việtbổ sổCấu tạo補 + 數 · bổ + sổ nghĩa thành phần: bổ + sổ Nghĩa ViệtCihui số bùEngCC-CEDICT complementary numberCihui complementary number