補景 bổ cảnh Hán Việt: bổ cảnh Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 景 (cảnh)Hán Việtbổ cảnhCấu tạo補 + 景 · bổ + cảnh nghĩa thành phần: bổ + cảnh Nghĩa EngCihui 補景 ǔjǐng n. background details (of a painting)