補植 bǔ zhí · bổ thực Hán Việt: bổ thực · Pinyin: bǔ zhí Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 植 (thực)Pinyinbǔ zhíHán Việtbổ thựcCấu tạo補 + 植 · bổ + thực nghĩa thành phần: bổ + thực