補註 bổ chú Hán Việt: bổ chú Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 註 (chú)Hán Việtbổ chúCấu tạo補 + 註 · bổ + chú nghĩa thành phần: bổ + chú Nghĩa EngCihui 補註 bǔzhù n. supplementary notes; addenda; appendix ◆v. make supplementary notes