補派 bổ phái Hán Việt: bổ phái Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 派 (phái)Hán Việtbổ pháiCấu tạo補 + 派 · bổ + phái nghĩa thành phần: bổ + phái Nghĩa EngCihui 補派 ǔpài v. dispatch again; redispatch